Bộ cấp nguồn khẩn cấp TOA VX 2000DS

Giá: Liên hệ
Model: VX 2000DS
Hãng sản xuất: Hãng TOA
Trong kho: Hết hàng

Bộ cấp nguồn khẩn cấp TOA VX 2000DS. Tính năng sản phẩm: Bộ cấp nguồn khẩn cấp TOA VX 2000DS dùng để cấp nguồn 24V cho hệ thống VX 2000 khi đấu nối với VX 200PS. Khi có sự cố mất điện VX 2000DS sẽ tự đông chuyển sang sử dụng nguồn điện từ acquy. Mỗi 1 VX 2000DS gắn được 2 acquy 12V. HE THONG CHIA VUNG, HE THONG AM THANH THONG BAO, AM THANH TOA, BO DIEU KHIEN TRUNG TAM, TRUNG TAM DIEU KHIEN TOA VX 2000, VX-2000, SYSTEM MANAGER VX 2000, MUA BAN AM THANH TOA, THIET BI TOA. NGUON CAP, NGUON 24V, KHOI CAP NGUON TOA, TOA VX 2000DS, KHOI CAP NGUON VX 2000DS.

Thông tin chi tiết

KHỐI CẤP NGUỒN KHẨN CẤP 24V TOA VX 2000DS

Thông số kỹ thuật sản phẩm: Khối cấp nguồn khẩn cấp 24V DC TOA VX 2000DS

  • Hãng sản xuất TOA
  • Nguồn điện: 230V AC, 50/60Hz
  • Công suất nguồn: 240W
  • Dòng điện sạc: Max 5A.
  • Kết nối acquy: 2 ac quy 12V
  • Điện áp ra khi sạc: 27.3 V ±0.3 V
  • Kích thước 482 (W) × 88.4 (H) × 377.6 (D) mm (18.98″ × 3.48″ × 14.87″)
  • Trọng lượng 10.5 kg (23.15 lb)

Tính năng sản phẩm: Khung đấu nối, giám sát TOA VX 2000SF

  • Bộ cấp nguồn khẩn cấp TOA VX 2000DS dùng để cấp nguồn 24V cho hệ thống VX 2000 khi đấu nối với VX 200PS.
  • Khi có sự cố mất điện VX 2000DS sẽ tự đông chuyển sang sử dụng nguồn điện từ acquy.
  • Mỗi 1 VX 2000DS gắn được 2 acquy 12V.

Thông số kỹ thuật

Power Source  230 V AC, 50/60 Hz
Power Consumption 240 W max.
Applicable Battery Panasonic LC-X1265PG/APG (65 Ah)
Charging Method Trickle charging
Charging Current  5 A max.
Charging Output Voltage 27.3 V ±0.3 V (at 25 ℃ (77 ゜F))
Temperature correction coefficient: -40 mV/℃
Power Supply Input 6 M4 screw terminal, distance between barriers: 11 mm (0.43″)
DC Power Output 6 (25 A max. each) M4 screw terminal, distance between barriers: 11 mm (0.43″)
Control Connector RJ45 female connector for connecting the VX-2000SF Surveillance Frame.
Twisted-pair straight cable (TIA/EIA-568A standard)
Type of control signal: Battery check, AC power status, DC power status, charging circuit failure, and battery failure
Battery Connection 1 pair of positive and negative terminals
Applicable cable diameter: AWG 6 – AWG 1/0 (Line resistance within 4 mΩ/total)
Operating Temperature 0 ℃ to +40 ℃ (32 ゜F to 104 ゜F)
Finish Panel: Surface-treated steel plate, black, 30 % gloss, paint
Dimensions 482 (W) × 88.4 (H) × 377.6 (D) mm (18.98″ × 3.48″ × 14.87″)
Weight 10.5 kg (23.15 lb)
Accessory Rack mounting screw …4, Fiber washer …4, Blade fuse (40 A) …3,
Fuse (T3.15 A L) …1, Power cord (2 m (1.65 ft)) …1, Insulating sheet …1,
Attention label (German) …1, Fastener hook …4, Fastener loop …4
Sticker (Declaration of compliance) …1
Fuse Rating Blade fuse (40 A), Blade fuse (7.5 A), Fuse (T3.15 A)
Internal Resistance Maximum internal resistance of the battery and its associated circuitry,
Ri max: 50 mΩ
Current Specification Maximum output current draw from the battery: 43.5 A
Rated maximum continuous output current, I max a: 43.5 A
Rated maximum short duration output current, I max b: 43.5 A
Rated minimum output current, I min: 0 A
Cable Specification Recommended cable parameter for DS-SF Link:
Twisted-pair straight cable (TIA/EIA-568A standard)
Hỗ trợ Online
    • Hỗ trợ kinh doanh
      Ms.Luyện - 0906.208.836
      Mr.Thành - 0909.96.95.92
      Mr. Tú - 0938.655.344
    • Hỗ trợ kỹ thuật
      Mr. Lĩnh - 0987.87.3090
  • Chăm sóc khách hàng
    Ms.Xuân - (028) 39485239